tháo đạn
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động lấy đạn ra khỏi vũ khí: "tháo đạn" chỉ việc loại bỏ đạn khỏi súng hoặc các loại vũ khí có chứa đạn, nhằm làm cho vũ khí đó không còn khả năng bắn.
- Mở khóa hoặc tháo rời bộ phận chứa đạn: Trong một số ngữ cảnh, "tháo đạn" có thể bao gồm việc tháo rời băng đạn hoặc hộp tiếp đạn khỏi súng.
Ví dụ sử dụng
- (Người lính lấy đạn ra khỏi súng trường sau khi hoàn thành nhiệm vụ.)
- (Trước khi bảo trì, cần phải lấy đạn ra để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tháo đạn an toàn": quy trình tháo đạn theo đúng quy tắc để tránh tai nạn.
- Huấn luyện viên hướng dẫn cách tháo đạn an toàn cho các tân binh. (Người hướng dẫn chỉ cho các tân binh cách lấy đạn ra một cách an toàn.)
"tháo đạn khẩn cấp": hành động tháo đạn nhanh chóng trong tình huống nguy hiểm.
- Trong tình huống khẩn cấp, việc tháo đạn khẩn cấp có thể cứu mạng người. (Khi nguy cấp, việc lấy đạn ra nhanh chóng có thể cứu sống người.)
Biến thể và từ gần giống
Lấy đạn (động từ): hành động lấy đạn ra khỏi vũ khí, tương tự "tháo đạn".
- Anh ấy lấy đạn khỏi khẩu súng lục. (Anh ấy tháo đạn ra khỏi súng lục.)
Nạp đạn (động từ): hành động đưa đạn vào vũ khí — trái nghĩa của tháo đạn.
- Người bắn tỉa nạp đạn vào súng trước khi nhắm bắn. (Người bắn tỉa cho đạn vào súng trước khi ngắm bắn.)
Từ đồng nghĩa
- Giải giới: làm cho vũ khí không còn khả năng sử dụng, nhưng thường rộng hơn (có thể bao gồm tháo rời hoặc vô hiệu hóa).
- Rút đạn: lấy đạn ra khỏi súng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
Thành ngữ liên quan
- Tháo đạn như tháo ruột: (thành ngữ không phổ biến) chỉ hành động tháo đạn một cách nhanh chóng và dễ dàng, nhưng thường mang nghĩa ẩn dụ về sự loại bỏ điều nguy hiểm.
- Họ tháo đạn như tháo ruột, chỉ trong vài giây là súng trống không. (Họ tháo đạn rất nhanh, chỉ trong vài giây là súng không còn đạn.)